Keep and Share logo     Log In  |  Mobile View  |  Help  
 
Visiting
 
Select a Color
   
 
Cách chọn van xả khí tự động theo DN, áp suất và vật liệu

Creation date: Sep 12, 2026 1:50am     Last modified date: Sep 12, 2026 1:50am   Last visit date: Oct 11, 2026 7:33am
1 / 20 posts
Sep 12, 2026  ( 1 post )  
9/12/2026
1:50am
Tuanhungphat Vn (tuanhungphatvn)

Van xả khí tự động được sử dụng để loại bỏ lượng khí tích tụ bên trong đường ống, giúp hệ thống vận hành ổn định hơn. Tuy nhiên, để thiết bị hoạt động hiệu quả, việc lựa chọn đúng loại van rất quan trọng.

Trên thực tế, nhiều người có xu hướng chọn van chỉ dựa vào kích thước kết nối. Cách lựa chọn này chưa đủ, bởi van xả khí còn cần phù hợp với đường kính DN, áp suất làm việc, vật liệu, lưu lượng khí cần xả và môi trường sử dụng.

Vậy cách chọn van xả khí tự động như thế nào để phù hợp với từng hệ thống?

Chọn van xả khí tự động theo kích thước DN

DN là thông số thể hiện kích thước danh nghĩa của van hoặc đường ống.

Một số kích thước van xả khí tự động thường gặp gồm:

  • DN15.
  • DN20.
  • DN25.
  • DN32.
  • DN40.
  • DN50.
  • DN65.
  • DN80.
  • DN100 và lớn hơn.

Đối với những hệ thống đường ống nhỏ như HVAC, Chiller hoặc cấp nước trong tòa nhà, các loại van DN15, DN20 và DN25 được sử dụng khá phổ biến.

Trong khi đó, với các tuyến ống cấp nước lớn, nhà máy xử lý nước hoặc đường ống truyền tải, kích thước van có thể lớn hơn đáng kể.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DN của van xả khí không nhất thiết phải bằng DN của đường ống.

Ví dụ, đường ống DN100 không đồng nghĩa với việc phải sử dụng van xả khí DN100.

Kích thước van cần được xác định dựa trên lượng khí cần xả và đặc điểm vận hành của hệ thống.

Không nên chọn DN van chỉ dựa vào DN đường ống

Đây là một trong những sai lầm khá phổ biến.

Van xả khí không phải là van điều khiển toàn bộ lưu lượng nước đi qua đường ống. Nhiệm vụ chính của thiết bị là xử lý lượng khí tích tụ.

Do đó, kích thước van cần liên quan đến:

  • Thể tích khí cần xả.
  • Tốc độ làm đầy đường ống.
  • Đường kính tuyến ống.
  • Chiều dài đường ống.
  • Cao độ hệ thống.
  • Áp suất vận hành.
  • Kiểu van xả khí.

Với một tuyến ống lớn nhưng lượng khí phát sinh nhỏ, kích thước van có thể nhỏ hơn nhiều so với kích thước đường ống.

Ngược lại, một hệ thống cần xả lượng khí lớn trong quá trình làm đầy có thể cần van xả khí kép hoặc thiết bị có cửa xả lớn hơn.

Chọn van theo áp suất làm việc

Áp suất là tiêu chí rất quan trọng khi lựa chọn van xả khí.

Mỗi loại van đều có giới hạn áp suất làm việc nhất định.

Một số cấp áp suất phổ biến gồm:

  • PN10.
  • PN16.
  • PN25.
  • Các cấp áp suất cao hơn tùy thiết kế.

Ví dụ, van PN16 thường được thiết kế để làm việc trong giới hạn áp suất phù hợp với cấp PN16 theo điều kiện nhà sản xuất quy định.

Khi lựa chọn, cần xác định:

  • Áp suất làm việc bình thường.
  • Áp suất tối đa.
  • Áp suất khi khởi động hệ thống.
  • Khả năng xuất hiện dao động áp suất.

Không nên chọn van có giới hạn áp suất thấp hơn áp suất tối đa của hệ thống.

Vì sao chọn sai áp suất có thể gây sự cố?

Nếu van làm việc vượt quá giới hạn thiết kế, thiết bị có thể xuất hiện:

  • Rò nước.
  • Hỏng gioăng.
  • Biến dạng thân van.
  • Cửa xả đóng không kín.
  • Giảm tuổi thọ thiết bị.

Ngoài ra, trong những hệ thống có hiện tượng tăng áp đột ngột, cần xem xét cả điều kiện áp suất tức thời chứ không chỉ áp suất vận hành trung bình.

Vì vậy, nên có một khoảng dự phòng phù hợp giữa áp suất làm việc thực tế và giới hạn của van.

Chọn van theo vật liệu

Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và môi trường sử dụng của van.

Các vật liệu phổ biến gồm đồng, gang và inox.

Van xả khí tự động bằng đồng

Van đồng thường được sử dụng trong các hệ thống có kích thước nhỏ.

Ưu điểm gồm:

  • Kích thước gọn.
  • Dễ lắp đặt.
  • Khả năng chống ăn mòn khá tốt.
  • Phù hợp với kết nối ren.
  • Giá thành tương đối hợp lý.

Van xả khí bằng đồng thường được sử dụng trong:

  • HVAC.
  • Chiller.
  • Hệ thống nước nóng.
  • Hệ thống cấp nước trong tòa nhà.
  • Các tuyến ống nhỏ và trung bình.

Đây là lựa chọn phổ biến đối với các hệ thống cần van có thiết kế nhỏ gọn.

Van xả khí tự động bằng gang

Van gang thường được sử dụng cho những hệ thống đường ống lớn hơn.

Ưu điểm của vật liệu gang là:

  • Độ bền cơ học tốt.
  • Phù hợp với đường ống lớn.
  • Có nhiều kích thước.
  • Dễ kết hợp với hệ thống cấp nước.

Van xả khí gang thường xuất hiện trong:

  • Hệ thống cấp nước.
  • Nhà máy xử lý nước.
  • Tuyến ống truyền tải.
  • Hệ thống tưới tiêu.
  • Các công trình hạ tầng.

Với kích thước lớn, van có thể sử dụng kết nối mặt bích để đảm bảo độ chắc chắn.

Van xả khí tự động inox

Inox có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với những môi trường yêu cầu độ bền cao.

Một số ưu điểm gồm:

  • Khả năng chống oxy hóa tốt.
  • Độ bền cao.
  • Bề mặt dễ vệ sinh.
  • Phù hợp với nhiều môi trường chất lỏng.

Van inox thường được lựa chọn cho:

  • Hệ thống nước sạch.
  • Môi trường có tính ăn mòn.
  • Nhà máy thực phẩm.
  • Hệ thống hóa chất phù hợp.
  • Các ứng dụng yêu cầu độ bền vật liệu cao.

Tuy nhiên, giá thành của van inox thường cao hơn so với van đồng hoặc gang.

Nên chọn đồng, gang hay inox?

Không có vật liệu nào phù hợp cho mọi hệ thống.

Có thể lựa chọn theo nguyên tắc:

Hệ thống nhỏ, HVAC, Chiller:
Có thể ưu tiên van đồng hoặc inox.

Hệ thống cấp nước đường kính lớn:
Van gang thường là lựa chọn phổ biến.

Môi trường có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao:
Van inox thường phù hợp hơn.

Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra tính tương thích của vật liệu với lưu chất thực tế.

Xem thêm: Van xả khí tự động HVAC và Chiller được lắp ở đâu?

Chọn theo kiểu kết nối

Ngoài DN và vật liệu, kiểu kết nối cũng cần được xem xét.

Hai dạng phổ biến là:

Van xả khí nối ren

Thường dùng cho kích thước nhỏ.

Ưu điểm:

  • Lắp đặt nhanh.
  • Kích thước gọn.
  • Dễ tháo bảo trì.
  • Chi phí thấp hơn.

Loại này thường gặp ở các hệ thống HVAC và cấp nước trong tòa nhà.

Van xả khí lắp bích

Thường dùng cho kích thước lớn.

Ưu điểm:

  • Kết nối chắc chắn.
  • Phù hợp với đường ống lớn.
  • Dễ tháo lắp khi bảo trì.
  • Phù hợp với hệ thống cấp nước công nghiệp.

Khi chọn mặt bích cần đảm bảo tiêu chuẩn và cấp áp suất tương thích với đường ống.

Chọn van xả khí đơn hay van xả khí kép?

Đây cũng là yếu tố cần quan tâm.

Van xả khí đơn thường dùng để loại bỏ lượng khí tích tụ trong quá trình vận hành.

Van xả khí kép có thể vừa hỗ trợ xả lượng khí lớn khi cấp nước, vừa xả khí nhỏ trong quá trình hệ thống làm việc.

Đối với tuyến ống lớn, đường ống truyền tải hoặc hệ thống thường xuyên làm đầy và xả cạn, van xả khí kép có thể phù hợp hơn.

Chọn theo nhiệt độ làm việc

Nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến khả năng làm việc của van.

Đặc biệt trong hệ thống HVAC, nước nóng hoặc hệ thống công nghiệp, cần kiểm tra nhiệt độ tối đa mà van có thể chịu được.

Các bộ phận cần chú ý gồm:

  • Gioăng làm kín.
  • Phao.
  • Thân van.
  • Vật liệu bên trong.

Nếu nhiệt độ vượt quá giới hạn, gioăng có thể nhanh xuống cấp và gây rò rỉ.

Chọn theo chất lượng lưu chất

Không phải mọi hệ thống đều sử dụng nước sạch.

Trong một số ứng dụng, nước có thể chứa:

  • Cặn.
  • Bùn.
  • Tạp chất.
  • Hóa chất.
  • Khoáng chất.

Nếu lưu chất chứa nhiều cặn, cửa xả hoặc cơ cấu phao có thể dễ bị kẹt.

Khi đó, nên lựa chọn thiết kế van phù hợp và xây dựng kế hoạch vệ sinh định kỳ.

Chọn theo khả năng xả khí

Đây là tiêu chí quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.

Mỗi loại van có khả năng xả khí khác nhau tùy theo:

  • Đường kính cửa xả.
  • Áp suất hệ thống.
  • Thiết kế thân van.
  • Cơ cấu phao.

Đối với dự án lớn, nên tham khảo đường đặc tính lưu lượng xả khí do nhà sản xuất cung cấp.

Điều này giúp xác định van có đủ khả năng xử lý lượng khí thực tế hay không.

Ví dụ lựa chọn van xả khí

Giả sử một hệ thống HVAC trong tòa nhà sử dụng đường ống nước lạnh kích thước trung bình và áp suất làm việc không quá cao.

Có thể xem xét:

  • Van DN15 hoặc DN20.
  • Vật liệu đồng hoặc inox.
  • Kết nối ren.
  • Áp suất danh định phù hợp.
  • Thiết kế phao tự động.

Trong khi đó, một tuyến ống cấp nước DN300 có nhiều điểm cao sẽ cần cách lựa chọn khác.

Lúc này cần xem xét:

  • Lưu lượng nước.
  • Tốc độ làm đầy tuyến ống.
  • Thể tích khí cần xả.
  • Van xả khí đơn hay kép.
  • Kết nối mặt bích.
  • Vật liệu gang hoặc vật liệu phù hợp.
  • Đặc tính lưu lượng xả khí của nhà sản xuất.

Hai hệ thống này không thể lựa chọn van theo cùng một nguyên tắc đơn giản.

Checklist lựa chọn van xả khí tự động

Trước khi mua van, nên kiểm tra các thông tin sau:

  • DN đường ống.
  • DN van dự kiến.
  • Áp suất làm việc.
  • Áp suất tối đa.
  • Nhiệt độ.
  • Lưu chất.
  • Vật liệu thân van.
  • Kiểu kết nối.
  • Lượng khí cần xả.
  • Vị trí lắp.
  • Van xả khí đơn hay kép.
  • Yêu cầu bảo trì.
  • Thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Nếu có đầy đủ các thông tin này, việc lựa chọn van sẽ chính xác hơn đáng kể.

Xem thêm: 5 lỗi thường gặp khi lắp van xả khí tự động

Kết luận

Để chọn van xả khí tự động phù hợp, không nên chỉ nhìn vào kích thước DN.

Ba tiêu chí quan trọng nhất gồm:

DN: cần phù hợp với lượng khí cần xả và quy mô hệ thống.

Áp suất: van phải chịu được áp suất làm việc và áp suất tối đa của đường ống.

Vật liệu: cần tương thích với lưu chất, môi trường và yêu cầu độ bền.

Ngoài ra, người dùng cũng nên kiểm tra nhiệt độ, kiểu kết nối, loại van và khả năng xả khí.

Với các hệ thống nhỏ, việc lựa chọn có thể tương đối đơn giản. Tuy nhiên, đối với tuyến ống cấp nước lớn hoặc công trình công nghiệp, nên dựa vào thông số kỹ thuật và biểu đồ lưu lượng của nhà sản xuất để đảm bảo van có khả năng xả khí phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.