|
|
|
|
|
Creation date: Sep 15, 2026 2:23am Last modified date: Sep 15, 2026 2:23am Last visit date: Oct 12, 2026 12:09am
1 / 20 posts
Sep 15, 2026 ( 1 post ) 9/15/2026
2:23am
Tuanhungphat Vn (tuanhungphatvn)
Van giảm áp thủy lực có nhiệm vụ hạ áp suất đầu vào xuống mức thấp hơn và duy trì áp suất đầu ra ổn định theo giá trị cài đặt. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành, có trường hợp van gần như không giảm được áp, khiến áp suất phía sau vẫn cao hoặc gần bằng áp suất đầu vào. Vậy vì sao van giảm áp thủy lực mặt bích không giảm áp? Dưới đây là 7 nguyên nhân thường gặp và cách kiểm tra tương ứng. 1. Pilot bị kẹt ở trạng thái mởPilot là bộ phận điều khiển áp suất của van chính. Nếu pilot bị kẹt mở, áp suất trong buồng điều khiển phía trên màng van chính có thể bị giảm xuống quá mức. Khi đó, van chính có xu hướng mở lớn hơn và cho nhiều lưu chất đi qua. Kết quả là: P2 tăng cao và khó giảm về giá trị cài đặt. Nguyên nhân pilot bị kẹt có thể do:
Cách xử lýTrước tiên cần cô lập van và xả hết áp suất. Sau đó kiểm tra:
Nếu có cặn, vệ sinh sạch trước khi lắp lại. Nếu seat hoặc màng bị hỏng thì nên thay đúng phụ tùng. 2. Vít điều chỉnh pilot được cài quá caoMột lỗi khá đơn giản nhưng thường bị bỏ qua là pilot đang được cài ở mức áp suất đầu ra quá cao. Người vận hành có thể tưởng rằng van không giảm áp, trong khi thực tế van đang hoạt động đúng theo mức cài đặt hiện tại. Cách xử lýKiểm tra lại vít điều chỉnh pilot. Thông thường: Tăng lực lò xo → tăng P2 Giảm lực lò xo → giảm P2 Nên điều chỉnh từng bước nhỏ, chẳng hạn: 1/4 vòng → chờ ổn định → quan sát đồng hồ → tiếp tục chỉnh. Không nên xoay nhiều vòng cùng lúc. 3. Đường ống pilot bị đấu sai hoặc bị tắcVan giảm áp thủy lực phụ thuộc rất nhiều vào mạch điều khiển. Nếu đường pilot được đấu sai sau khi bảo trì hoặc lắp đặt, tín hiệu áp suất có thể không truyền đúng tới pilot và buồng màng. Ngoài ra, đường ống pilot cũng có thể bị tắc do:
Khi đó, van chính có thể không nhận được tín hiệu đóng bớt khi P2 tăng. Cách xử lýKiểm tra lại sơ đồ đường pilot. Đặc biệt cần xác định:
Không nên thay đổi vị trí các đường ống nếu không có sơ đồ của nhà sản xuất. Xem thêm: Cách điều chỉnh van giảm áp thủy lực đúng kỹ thuật 4. Màng van chính bị rách hoặc hỏngMàng van là bộ phận quan trọng giúp chuyển đổi sự thay đổi áp suất trong buồng điều khiển thành chuyển động của đĩa van. Nếu màng bị rách, thủng, chai cứng, mất đàn hồi, biến dạng van chính có thể không đóng xuống được như yêu cầu. Khi đó, lưu chất tiếp tục đi qua với lưu lượng lớn và P2 tăng cao. Cách kiểm traNếu pilot, lọc và đường điều khiển đều bình thường nhưng van vẫn không giảm áp, cần kiểm tra màng van chính. Quy trình phải đảm bảo: Khóa van hai phía → xả hết áp → kiểm tra P1/P2 về 0 → mới tháo nắp van. Sau khi tháo, quan sát toàn bộ bề mặt màng. Nếu phát hiện vết rách hoặc mất đàn hồi, nên thay mới. 5. Đĩa van hoặc trục van bị kẹt ở vị trí mởVan chính có thể gặp sự cố cơ khí. Sau thời gian vận hành, cặn bẩn hoặc ăn mòn có thể làm:
Nếu đĩa van bị giữ ở trạng thái mở, pilot dù hoạt động chính xác cũng khó điều khiển van đóng bớt. Cách xử lýCần kiểm tra cơ cấu chuyển động của van. Đặc biệt chú ý: trục, đĩa, lò xo, cặn bên trong thân van. Nếu van đã sử dụng lâu năm, có thể cần bảo trì tổng thể. 6. Seat van bị kẹt dị vật hoặc bị mònSeat là bề mặt mà đĩa van tiếp xúc khi đóng. Nếu có dị vật nằm giữa đĩa và seat, van không thể đóng đủ mức cần thiết. Lúc này nước vẫn tiếp tục đi qua, khiến P2 không hạ xuống được. Ngoài dị vật, seat bị mòn hoặc xước cũng có thể gây hiện tượng tương tự. Cách xử lý
7. Van được chọn quá lớn hoặc làm việc ngoài phạm vi điều tiếtKhông phải trường hợp van không giảm áp nào cũng do hỏng hóc. Đôi khi nguyên nhân nằm ở việc sizing sai. Cách xử lý: Kiểm tra lại Qmin, Qmax, DN van, P1, P2… Nếu van quá lớn, có thể cần:
Đây là lý do không nên chọn van chỉ theo DN đường ống. Quy trình kiểm tra nhanh khi van không giảm ápCó thể kiểm tra theo thứ tự sau: Bước 1: Đọc P1 và P2Ghi lại áp suất thực tế. Bước 2: Kiểm tra chiều lắp vanĐảm bảo đúng mũi tên dòng chảy. Bước 3: Kiểm tra cài đặt pilotThử điều chỉnh từng bước nhỏ. Bước 4: Kiểm tra bộ lọcVệ sinh nếu có nhiều cặn. Bước 5: Kiểm tra đường pilotTìm tắc và rò. Bước 6: Kiểm tra màngThực hiện khi các phần bên ngoài không có vấn đề. Bước 7: Kiểm tra sizingĐánh giá Q, DN, P1, P2 và Kv/Cv. Cách này giúp tránh tháo van ngay từ đầu khi sự cố chỉ nằm ở pilot hoặc bộ lọc. Có nên tự tháo van để sửa?Nếu chỉ vệ sinh bộ lọc hoặc kiểm tra bên ngoài, kỹ thuật viên có kinh nghiệm có thể thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuy nhiên, với van kích thước lớn, áp suất cao hoặc cần tháo nắp van chính, phải đặc biệt chú ý an toàn. Trước khi tháo: Khóa hai phía → xả hết áp → xác nhận đồng hồ về 0 → mới thực hiện bảo trì. Không được tháo pilot, nắp hoặc đường điều khiển khi thiết bị vẫn còn áp suất. Cách hạn chế tình trạng van không giảm ápCó thể giảm nguy cơ sự cố bằng cách:
Đặc biệt, sau khi sửa chữa đường ống nên kiểm tra lại pilot vì cặn mới phát sinh có thể đi trực tiếp vào mạch điều khiển. Xem thêm: Chọn van giảm áp thủy lực theo áp suất đầu vào và đầu ra như thế nào? Kết luậnTình trạng van giảm áp thủy lực không giảm áp thường xuất phát từ 7 nhóm nguyên nhân chính:
Việc xác định đúng nguyên nhân sẽ giúp khôi phục khả năng giảm áp nhanh hơn, hạn chế tháo lắp không cần thiết và giúp van giảm áp thủy lực vận hành ổn định trong thời gian dài.
|