1. Những nội dung cần xác định trước khi thiết kế thi công bệnh viện
Xác định quy mô và mô hình hoạt động của bệnh viện
Thiết kế thi công bệnh viện là một quá trình có nhiều khác biệt so với các công trình dân dụng thông thường. Nếu một văn phòng có thể thay đổi vị trí bàn ghế hoặc chia lại một số phòng khi cần, bệnh viện lại phụ thuộc rất nhiều vào quy trình chuyên môn. Vị trí của khoa khám bệnh, khoa cấp cứu, phòng mổ, khu lưu trú, khu kỹ thuật, kho vật tư hay khu xử lý chất thải đều có liên quan đến cách công trình vận hành mỗi ngày. Vì vậy, trước khi bắt đầu triển khai bản vẽ, chủ đầu tư cần xác định rõ bệnh viện sẽ hoạt động theo mô hình nào, quy mô bao nhiêu giường và tập trung vào những nhóm dịch vụ y tế nào.
Một bệnh viện đa khoa quy mô lớn sẽ có yêu cầu khác với bệnh viện tư nhân chuyên phục vụ khám chữa bệnh ngoại trú. Ngay cả hai bệnh viện cùng có số lượng giường tương đương, phương án thiết kế cũng có thể khác nếu một bên tập trung vào nội khoa, một bên phát triển mạnh ngoại khoa hoặc sản nhi. Số lượng người bệnh, số lượt khám mỗi ngày, số ca phẫu thuật, thời gian lưu trú trung bình và số lượng nhân viên y tế đều ảnh hưởng đến diện tích và cách bố trí không gian.
Tham khảo thêm: Thiết Kế Bệnh Viện Chuẩn Quốc Tế
Chẳng hạn, nếu bệnh viện dự kiến có lượng bệnh nhân ngoại trú cao, khu tiếp đón và khám bệnh cần được tổ chức để xử lý lượng người ra vào lớn trong thời gian ngắn. Ngược lại, bệnh viện có tỷ trọng điều trị nội trú cao sẽ cần chú trọng hơn đến khoa phòng lưu trú, hành lang vận chuyển bệnh nhân, khu điều dưỡng, kho vật tư và các không gian phục vụ nhân viên. Nếu không xác định mô hình ngay từ đầu, công trình có thể đẹp về mặt kiến trúc nhưng lại gặp khó khăn khi đưa vào sử dụng.
Chủ đầu tư cũng nên xác định định hướng phát triển trong tương lai. Một bệnh viện mới mở có thể chưa sử dụng hết công suất trong những năm đầu. Tuy nhiên, nếu kế hoạch kinh doanh dự kiến tăng số giường, mở thêm chuyên khoa hoặc đầu tư thêm thiết bị chẩn đoán hình ảnh, những khả năng đó nên được đưa vào tư duy thiết kế ngay từ đầu. Không nhất thiết phải xây dư toàn bộ diện tích, nhưng nên có phương án dự phòng để việc mở rộng sau này không làm gián đoạn hoạt động hiện tại.
Một điểm khác cần quan tâm là nhóm người sử dụng công trình. Người bệnh không phải đối tượng duy nhất sử dụng bệnh viện. Bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên, nhân viên hành chính, nhân viên vệ sinh, bộ phận hậu cần và đội ngũ kỹ thuật đều có những tuyến di chuyển riêng. Nếu chỉ nhìn bệnh viện từ góc độ của người đến khám, thiết kế rất dễ bỏ quên những tuyến vận hành phía sau. Trong thực tế, một công trình bệnh viện hoạt động hiệu quả cần đồng thời phục vụ nhiều nhóm người với những nhu cầu khác nhau.
Lập chương trình công năng dựa trên quy trình thực tế
Sau khi xác định quy mô, bước tiếp theo là xây dựng chương trình công năng. Đây là cơ sở để kiến trúc sư và kỹ sư hiểu bệnh viện cần những khu vực nào, diện tích dự kiến ra sao và các khu vực đó liên hệ với nhau như thế nào. Thay vì chỉ lập danh sách phòng, nên mô tả cả chức năng và mối quan hệ vận hành của từng khu vực.
Ví dụ, khoa khám bệnh không chỉ gồm phòng khám. Khu vực này còn có quầy tiếp đón, nơi chờ, khu đo sinh hiệu, phòng lấy mẫu nếu có, phòng thủ thuật, khu vệ sinh và các không gian hỗ trợ. Các phòng không nên được bố trí tách rời mà cần tạo thành một quy trình hợp lý. Người bệnh đến bệnh viện, làm thủ tục, chờ khám, gặp bác sĩ, thực hiện chỉ định và nhận kết quả cần có khả năng di chuyển tương đối thuận tiện.
Khu cấp cứu lại có tính chất khác. Người bệnh có thể đến trong tình trạng cần xử lý nhanh, đôi khi bằng xe cấp cứu. Vì vậy, đường tiếp cận, vị trí đón bệnh nhân, không gian phân loại, phòng xử trí và kết nối với các khoa liên quan cần được nghiên cứu kỹ. Nếu cấp cứu nằm quá sâu trong công trình hoặc tuyến vận chuyển phải đi qua khu vực đông người, quá trình vận hành có thể phát sinh nhiều bất tiện.
Phòng mổ cũng là khu vực cần được nghiên cứu theo chuỗi hoạt động. Không gian không chỉ bao gồm phòng phẫu thuật mà còn liên quan đến khu chuẩn bị bệnh nhân, khu hồi tỉnh, hành lang, kho vật tư, khu nhân viên và các không gian kỹ thuật. Mỗi khu vực có yêu cầu khác nhau về kiểm soát vệ sinh, vận chuyển, thiết bị và hệ thống kỹ thuật. Vì vậy, cách bố trí cần xuất phát từ quy trình thay vì chỉ dựa trên hình thức.
Một cách làm thực tế là tổ chức các buổi trao đổi với đại diện chuyên môn của bệnh viện trước khi chốt mặt bằng. Bác sĩ trưởng khoa, điều dưỡng trưởng hoặc người trực tiếp quản lý khoa thường có những kinh nghiệm mà bản vẽ đơn thuần khó thể hiện. Họ biết vị trí nào thường bị ùn, loại thiết bị nào cần dùng nhiều, vật tư được đưa vào từ đâu và nhân viên thường phải di chuyển như thế nào. Những thông tin này rất có giá trị trong giai đoạn thiết kế.
Chương trình công năng cũng nên tính đến các khu vực ít được chú ý nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành như kho sạch, kho bẩn, phòng kỹ thuật, khu tập kết rác, phòng nhân viên, khu thay đồ, khu vệ sinh, khu giao nhận hàng hóa và không gian bảo trì. Một bệnh viện không thể hoạt động chỉ bằng các phòng khám và phòng bệnh. Phần “hậu trường” cũng cần được tổ chức hợp lý để không làm ảnh hưởng đến khu vực dành cho người bệnh.

Tính toán hệ thống kỹ thuật ngay từ giai đoạn thiết kế
Trong thiết kế thi công bệnh viện, hệ thống kỹ thuật cần được tính toán song song với kiến trúc. Đây là một trong những điểm khác biệt lớn giữa công trình y tế và nhiều loại công trình thông thường. Hệ thống điện, cấp thoát nước, thông gió điều hòa, phòng cháy chữa cháy, mạng dữ liệu, khí y tế và các hệ thống chuyên dụng có thể chiếm một phần đáng kể trong không gian kỹ thuật.
Nếu kiến trúc được triển khai trước rồi mới tìm cách đưa MEP vào, nguy cơ xung đột giữa các hệ thống sẽ cao. Đặc biệt tại các khu vực có mật độ thiết bị lớn, trần kỹ thuật và không gian phía trên trần cần được tính toán cẩn thận. Một đường ống lớn có thể ảnh hưởng đến cao độ trần. Một tuyến cáp có thể cần đi qua khu vực đã được bố trí cho thiết bị khác. Nếu không phối hợp sớm, việc xử lý tại công trường sẽ mất thêm thời gian và chi phí.
Điện trong bệnh viện cũng không chỉ đơn giản là cung cấp điện cho đèn và ổ cắm. Nhiều thiết bị y tế cần nguồn điện ổn định và phù hợp với yêu cầu sử dụng. Các khu vực quan trọng có thể cần giải pháp nguồn dự phòng. Hệ thống chiếu sáng cũng cần được phân chia theo từng khu vực, vừa đáp ứng nhu cầu chuyên môn vừa tạo cảm giác dễ chịu cho người bệnh.
Cấp thoát nước cần được nghiên cứu dựa trên số lượng người sử dụng, chức năng từng khu và yêu cầu vệ sinh. Một khu vực thủ thuật có nhu cầu khác khu hành chính. Khu bệnh nhân nội trú cũng có đặc điểm khác khu kỹ thuật. Việc bố trí đường ống cần đồng thời tính đến khả năng kiểm tra và bảo trì về sau.
Thông gió điều hòa là một nội dung đặc biệt quan trọng. Không phải tất cả các phòng trong bệnh viện đều có thể áp dụng cùng một cách xử lý. Những không gian có yêu cầu kiểm soát môi trường cao sẽ cần được nghiên cứu kỹ hơn về luồng khí, nhiệt độ, độ ẩm và các thông số liên quan. Vì vậy, kỹ sư MEP cần tham gia từ giai đoạn thiết kế cơ sở thay vì chỉ nhận bản vẽ kiến trúc sau khi đã hoàn thiện.
Ngoài ra, bệnh viện hiện nay còn sử dụng nhiều hệ thống công nghệ như mạng dữ liệu, gọi y tá, quản lý xếp hàng, camera, kiểm soát ra vào và các giải pháp quản lý tòa nhà. Không phải dự án nào cũng cần tất cả các hệ thống này. Điều quan trọng là xác định nhu cầu thực tế để thiết kế hạ tầng phù hợp, tránh đầu tư theo phong trào rồi ít sử dụng.
2. Triển khai thiết kế và thi công theo một quy trình đồng bộ
Phối hợp kiến trúc, kết cấu và MEP
Khi bước vào giai đoạn triển khai, việc phối hợp giữa các bộ môn trở thành yếu tố rất quan trọng. Một bộ hồ sơ kiến trúc tốt nhưng không đồng bộ với kết cấu và MEP vẫn có thể gây ra vấn đề khi thi công. Với bệnh viện, số lượng hệ thống kỹ thuật nhiều nên việc kiểm tra xung đột càng cần được thực hiện thường xuyên.
Ví dụ, kiến trúc có thể yêu cầu một trần phẳng với chiều cao nhất định. Trong khi đó, kỹ sư điều hòa cần không gian cho ống gió, kỹ sư cấp thoát nước cần tuyến ống, kỹ sư điện cần máng cáp và hệ thống khác cũng cần không gian. Nếu các bộ môn không trao đổi, đến khi ra công trường có thể phát hiện không đủ khoảng trống. Khi đó, một phương án tưởng như nhỏ có thể kéo theo việc thay đổi nhiều bản vẽ.
Sử dụng mô hình 3D hoặc BIM trong các dự án có quy mô phù hợp có thể hỗ trợ quá trình phối hợp. Khi các hệ thống được thể hiện trong cùng một mô hình, nhóm thiết kế có thể phát hiện một số điểm giao cắt trước khi thi công. Tuy nhiên, công cụ chỉ hỗ trợ quá trình làm việc. Chất lượng vẫn phụ thuộc vào việc cập nhật thông tin và phối hợp giữa các bên.
Việc phối hợp cũng cần kéo dài trong suốt quá trình thi công. Khi một thiết bị thay đổi model, kích thước hoặc yêu cầu kỹ thuật, thông tin đó có thể ảnh hưởng đến kiến trúc và MEP. Vì vậy, chủ đầu tư nên có quy trình phê duyệt thay đổi rõ ràng. Không nên để nhà thầu tự thay đổi một chi tiết kỹ thuật chỉ vì dễ thi công hơn mà không đánh giá tác động tổng thể.
Đối với những khu vực chuyên môn cao, nên có sự tham gia của nhà cung cấp thiết bị ngay khi cần thiết. Thiết bị y tế thường có yêu cầu về kích thước, nguồn điện, cấp thoát nước, thông gió, dữ liệu hoặc điều kiện lắp đặt. Nếu chỉ dựa vào tên thiết bị mà không có thông số cụ thể, thiết kế có thể thiếu một số hạng mục cần thiết.
Kiểm soát vật liệu và chất lượng hoàn thiện
Vật liệu sử dụng trong bệnh viện cần được lựa chọn dựa trên nhiều yếu tố. Ngoài thẩm mỹ, cần xem xét khả năng vệ sinh, độ bền, khả năng bảo trì, mức độ phù hợp với từng khu vực và chi phí trong quá trình sử dụng. Một vật liệu có giá thấp lúc đầu chưa chắc là phương án tiết kiệm nếu nhanh xuống cấp hoặc khó thay thế.
Sàn bệnh viện là ví dụ dễ thấy. Khu vực có lượng người qua lại lớn cần loại sàn chịu được tần suất sử dụng cao và thuận tiện vệ sinh. Những khu vực chuyên môn có thể có yêu cầu riêng về bề mặt, mối nối hoặc khả năng chống thấm. Tường cũng cần được xử lý phù hợp với chức năng. Những nơi thường xuyên tiếp xúc với xe đẩy hoặc thiết bị có thể cần giải pháp bảo vệ để hạn chế hư hỏng.
Cửa, tay nắm, vách ngăn và các chi tiết hoàn thiện cũng nên được xem xét từ góc độ sử dụng. Một chi tiết đẹp trên bản vẽ nhưng khó vệ sinh sẽ tạo thêm công việc cho nhân viên. Một góc cạnh phức tạp có thể trở thành nơi tích tụ bụi. Một vật liệu khó thay thế có thể khiến việc sửa chữa sau này mất nhiều thời gian.
Trong quá trình thi công, việc kiểm tra mẫu trước khi triển khai đại trà giúp hạn chế sai lệch. Chủ đầu tư có thể duyệt mẫu vật liệu, màu sắc, thiết bị vệ sinh, cửa, tay vịn và các chi tiết hoàn thiện quan trọng. Khi mẫu đã được thống nhất, nhà thầu có cơ sở triển khai đồng bộ hơn.
Chất lượng thi công cũng nên được kiểm tra theo từng giai đoạn. Những hệ thống sẽ nằm phía trên trần hoặc phía trong tường cần được kiểm tra trước khi đóng kín. Nếu chỉ nghiệm thu khi công trình đã hoàn thiện, nhiều lỗi kỹ thuật có thể khó phát hiện hoặc sửa chữa sẽ tốn kém hơn.
Kiểm soát tiến độ và thay đổi trong quá trình thi công
Bệnh viện có nhiều hạng mục liên kết với nhau nên tiến độ cần được quản lý theo trình tự. Một khu vực có thể chưa thể hoàn thiện nếu hệ thống phía trong chưa được nghiệm thu. Ngược lại, việc chậm một hạng mục kỹ thuật có thể kéo theo nhiều công việc hoàn thiện khác.
Do đó, kế hoạch thi công nên thể hiện rõ các mốc quan trọng. Những khu vực có thiết bị chuyên dụng hoặc yêu cầu kỹ thuật cao nên được ưu tiên phối hợp sớm. Chủ đầu tư cũng cần biết thời điểm nào cần đưa thiết bị vào công trình để tránh tình trạng hoàn thiện xong mới phát hiện không thể đưa thiết bị qua cửa hoặc không đủ không gian lắp đặt.
Thay đổi trong quá trình thi công là điều có thể xảy ra. Tuy nhiên, mỗi thay đổi nên được đánh giá về tác động đến chi phí, tiến độ, kỹ thuật và các bộ môn liên quan. Ví dụ, thay đổi kích thước một phòng có thể kéo theo thay đổi cửa, trần, điều hòa, điện, chiếu sáng và cả thiết bị.
Một quy trình quản lý thay đổi rõ ràng giúp hạn chế việc mỗi bên hiểu một cách khác nhau. Các bản vẽ được cập nhật cũng cần có phiên bản rõ ràng. Khi công trường sử dụng bản vẽ cũ, nguy cơ thi công sai rất cao.
Ngoài ra, chủ đầu tư nên xác định người có quyền phê duyệt những vấn đề khác nhau. Không phải thay đổi nào cũng cần đưa lên cấp cao nhất, nhưng những vấn đề ảnh hưởng đến công năng hoặc hệ thống quan trọng cần được người có chuyên môn xem xét. Cách làm này giúp tiến độ không bị đình trệ nhưng vẫn kiểm soát được chất lượng.

3. Chuẩn bị bệnh viện cho giai đoạn vận hành lâu dài
Thiết kế linh hoạt để có thể thay đổi
Một bệnh viện có thể hoạt động trong nhiều năm và nhu cầu sử dụng chắc chắn có khả năng thay đổi. Thiết bị mới có thể xuất hiện, quy trình chuyên môn có thể được điều chỉnh và số lượng người bệnh có thể tăng. Vì vậy, thiết kế thi công bệnh viện nên tính đến mức độ linh hoạt nhất định.
Tính linh hoạt không có nghĩa là mọi phòng đều phải có kích thước dư thừa. Điều quan trọng là xác định những khu vực có khả năng thay đổi cao để đưa ra phương án phù hợp. Một số vách ngăn có thể được thiết kế để dễ điều chỉnh. Hệ thống kỹ thuật có thể dự phòng một phần công suất hoặc không gian cần thiết. Một số khu vực có thể được quy hoạch để mở rộng khi bệnh viện tăng quy mô.
Đặc biệt, khu vực công nghệ và dữ liệu cần được xem xét dài hạn. Việc bổ sung camera, màn hình, thiết bị mạng hoặc hệ thống quản lý sau này sẽ dễ dàng hơn nếu hạ tầng ban đầu được chuẩn bị hợp lý. Ngược lại, nếu mọi không gian kỹ thuật đều đã kín, việc bổ sung hệ thống mới có thể phải can thiệp vào trần hoặc tường.
Tính chi phí theo vòng đời thay vì chỉ nhìn chi phí đầu tư
Khi lập ngân sách, nhiều chủ đầu tư tập trung vào tổng chi phí xây dựng ban đầu. Tuy nhiên, bệnh viện là công trình có thời gian sử dụng dài nên chi phí vận hành và bảo trì cũng đáng được xem xét.
Một thiết bị điều hòa có giá mua thấp nhưng tiêu thụ năng lượng cao có thể làm chi phí vận hành tăng trong nhiều năm. Một vật liệu rẻ nhưng nhanh xuống cấp sẽ tạo ra chi phí sửa chữa. Một hệ thống kỹ thuật khó tiếp cận sẽ khiến mỗi lần bảo trì mất nhiều thời gian.
Vì vậy, khi so sánh phương án, nên đặt câu hỏi không chỉ “chi phí đầu tư bao nhiêu” mà còn “sau khi đưa vào sử dụng thì vận hành thế nào”. Đây là cách nhìn phù hợp với những công trình có tuổi thọ dài và cường độ sử dụng cao như bệnh viện.
Chuẩn bị hồ sơ bàn giao và kế hoạch vận hành
Một dự án chỉ hoàn thành về mặt xây dựng khi công trình có thể được bàn giao và đưa vào sử dụng một cách có kiểm soát. Hồ sơ hoàn công, tài liệu thiết bị, hướng dẫn vận hành và lịch bảo trì cần được chuẩn bị đầy đủ.
Đội ngũ vận hành cũng nên được làm quen với hệ thống trước ngày bệnh viện mở cửa. Nhân viên kỹ thuật cần biết vị trí các tủ điện, van nước, thiết bị điều khiển và hệ thống dự phòng. Nhân viên sử dụng không gian cũng cần hiểu cách vận hành những thiết bị liên quan đến công việc của mình.
Việc kiểm tra trước khai trương nên được thực hiện theo từng khu vực. Thay vì chỉ kiểm tra xem phòng có hoàn thiện hay chưa, có thể mô phỏng một số tình huống vận hành thực tế. Chẳng hạn, thử tuyến di chuyển của bệnh nhân, thử quy trình đưa thiết bị vào phòng, kiểm tra khả năng tiếp cận kho hoặc mô phỏng việc xử lý một sự cố kỹ thuật.
Cách kiểm tra này giúp phát hiện những vấn đề mà bản vẽ không thể thể hiện hết. Một công trình bệnh viện tốt không chỉ cần hoàn thiện đẹp mà còn phải có khả năng vận hành ổn định, thuận tiện cho nhân viên và tạo trải nghiệm phù hợp cho người bệnh. Vì vậy, thiết kế thi công bệnh viện nên được nhìn như một quá trình liên tục từ nghiên cứu nhu cầu, lập công năng, thiết kế, phối hợp kỹ thuật, thi công cho đến bàn giao và vận hành.